Kho từ › communication › healthy

healthy

A1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
khỏe mạnh
UK /ˈhel.θi/ · US /ˈhel.θi/
Playing sport helps you stay healthy.
→ Chơi thể thao giúp bạn khỏe mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...