Kho từ › communication › stretch

stretch

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
khởi động, giãn cơ
UK /stretʃ/ · US /stretʃ/
Always stretch before you run.
→ Hãy luôn giãn cơ trước khi chạy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...