Kho từ › communication › watch a game

watch a game

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
xem trận đấu
UK · US
Do you want to watch a game tonight?
→ Bạn có muốn xem trận đấu tối nay không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...