Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › do exercise

do exercise

A2 phrase 📁 hoat-dong-thuong-ngay
tập thể dục
UK /duː ˈek.sə.saɪz/ · US /duː ˈek.sə.saɪz/
I do exercise in the park to stay fit and healthy.
→ Tôi tập thể dục trong công viên để giữ dáng và khỏe mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...