EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› jobs › director
director
A2
n.
📁 jobs
TOEIC
giám đốc, trưởng bộ phận cấp cao
UK /dɪˈrek.tər/
·
US /dɪˈrek.tər/
A person who manages a department or organization.
The director approved the budget.
→ Giám đốc đã phê duyệt ngân sách.
She is the marketing director.
→ Cô ấy là giám đốc marketing.
Đồng nghĩa
head
chief
Collocations
executive director
board of directors
managing director
art director
marketing director
Họ từ
direct (v.) chỉ đạo
direction (n.) định hướng
directorship (n.) chức giám đốc
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự lãnh đạo trong tổ chức.
director > manager về cấp bậc; 'board of directors' = hội đồng quản trị — cụm hay gặp trong TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
job
/dʒɑːb/
công việc, nghề nghiệp
manager
/ˈmæn.ɪ.dʒər/
người quản lý, trưởng phòng
boss
/bɔːs/
sếp, người chủ
employee
/ɪmˈplɔɪ.iː/
nhân viên, người làm công
employer
/ɪmˈplɔɪ.ər/
người sử dụng lao động, ông chủ
staff
/stæf/
nhân viên (tập thể), đội ngũ nhân sự
worker
/ˈwɜːr.kər/
công nhân, người lao động
colleague
/ˈkɑː.liːɡ/
đồng nghiệp
Có trong các bộ
📚
32. Phim ảnh
A2 · Admin
💼
Chức danh & Nghề nghiệp
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...