Kho từ › jobs › director

director

A2 n. 📁 jobs TOEIC
giám đốc, trưởng bộ phận cấp cao
UK /dɪˈrek.tər/ · US /dɪˈrek.tər/
A person who manages a department or organization.
The director approved the budget.
→ Giám đốc đã phê duyệt ngân sách.
She is the marketing director.→ Cô ấy là giám đốc marketing.
Đồng nghĩa
headchief
Collocations
executive directorboard of directorsmanaging directorart directormarketing director
Họ từ
direct (v.) chỉ đạodirection (n.) định hướngdirectorship (n.) chức giám đốc
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự lãnh đạo trong tổ chức.
director > manager về cấp bậc; 'board of directors' = hội đồng quản trị — cụm hay gặp trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...