Kho từ › integrity

integrity

B1 danh từ
chính trực
UK /ɪnˈtɛɡrɪti/ · US /ɪnˈtɛɡrɪti/
The quality of being honest and having strong moral principles.
Integrity is essential in a leader.
→ Chính trực là điều cần thiết ở một nhà lãnh đạo.
Her integrity earned her the respect of her colleagues.→ Sự chính trực của cô ấy đã mang lại cho cô sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
Đồng nghĩa
honestyuprightnessprinciple
Trái nghĩa
dishonesty
Collocations
moral integritypersonal integrityintegrity of data
Họ từ
integrate (v)integral (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ sự chính trực trong các tình huống cụ thể.
Sử dụng trong ngữ cảnh đạo đức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...