Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

integral

/'intigrәl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5882

Nghĩa thường dùng

tích hợp, không thể tách rời tính từ

“Trust is an integral part of any relationship.”Niềm tin là phần không thể tách rời của bất kỳ mối quan hệ nào.

Biến thể từ integrals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

integral

//

  • tích phân // nguyên
  • i. about a closed path tích phân một đường cong kín; i. between th
  • limits a and b tích phân giới hạn của a và b; to take an i. of... lấy tích
  • phân một đường con kín; i. (taken) along a line lấy tích phân (theo)
  • đường; i taken through a surface lấy tích phân mặt; under the i. dưới
  • dấu tích phân
  • action i. tích phân tác dụng
  • auxiliarry i. tích phân bổ trợ
  • complete i. tích phân đầy đủ
  • complete elliptic i. tích phân elliptic đầy đủ
  • contour i. (giải tích) tích phân theo chu tuyến, tích phân theo đường đáy
  • convergent i. tích phân hội tụ
  • consine i. tích phân cosin
  • curvilinear i. tích phân đường
  • definite i. tích phân xác định
  • double i. tích phân hai lớp
  • elementary i. tích phân sơ cấp
  • energy i. tích phân năng lượng
  • faltung i. tích phân chập
  • first i. tích phân đầu
  • fractional i. tích phana cấp phân số
  • general i. tích phân tổng quát
  • hyperelliptic i. tích phân siêu eliptic
  • improper i. tích phân phi chính
  • infinite i. tích phân vơí cận vô hạn
  • intermadiary i., intermediate i. tích phân trung gian
  • invariant i. tích phân bất biến
  • interated i. tích phân lặp
  • line i. tích phân đường
  • logarithm i. tích phân lôga
  • lower i. tích phân dưới
  • multiple i. tích phân bội
  • multiple iterated i. (giải tích) tích phân lặp
  • particular i. tích phân riêng
  • phase area i. tích phân diện tích pha
  • potential i. tích phân thế
  • probability i. tích phân xác suất
  • proper i. tích phân thông thường
  • pseudo-elliptic i. tích phân giả định
  • pseudo-hyperelliptic i. tích phân giả siêu eliptic
  • rationalizable i. tích phân hữu tỷ hoá được
  • reactance i. tích phân điện kháng
  • repeated i. tích phân lặp
  • simple i. tích phân đơn
  • sine i. sin tích phân
  • singular i. tích phân kỳ dị
  • special i. tích phân đặc biệt
  • subnormal i. tích phân phản ánh
  • surface i. tích phân mặt
  • trigonometric(al) i. (giải tích) tích phân hàm lượng giác
  • triple i. tích phân ba lớp
  • upper i. tích phân trên
  • volume i. tích phân khối
Định nghĩa tiếng Anh

n. the result of a mathematical integration; F(x) is the integral of f(x) if dF/dx = f(x) s. constituting the undiminished entirety; lacking nothing essential especially not damaged a. of or denoted by an integer

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...