Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emotional

/ɪˈmoʊʃənl/ B1

Nghĩa

cảm xúc tính từ

Định nghĩa · Related to feelings and emotions.

“The movie was very emotional.”Bộ phim rất cảm động.

“It was an emotional movie.”Đó là một bộ phim cảm động.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Tính từ của 'emotion'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...