Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2117

emotion

/i'mouʃn/

danh từ

  • sự cảm động, sự xúc động, sự xúc cảm
  • mối xúc động, mối xúc cảm
Biến thể từ emotions số nhiều
Đồng nghĩa feelingsentiment
Định nghĩa tiếng Anh

n. any strong feeling

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...