persevere
/ˌpɜːr.səˈvɪr/ B2
Nghĩa
kiên trì, bền bỉ
v.
Định nghĩa · To continue trying despite challenges or difficulties.
“She persevered despite many obstacles.”Cô ấy kiên trì bất chấp nhiều trở ngại.
“You must persevere to achieve your dreams.”Bạn phải kiên trì để đạt được ước mơ.
Đồng nghĩa
persistkeep going
Ghi chú · Mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự nỗ lực liên tục.