| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/tɔːl/
|
adj. |
cao (chiều cao người)
My brother is very tall.
Anh trai tôi rất cao.
Chi tiếtShe is tall and slim.Cô ấy cao và mảnh mai.
Cụm hay dùnga tall manvery tall
Nói người thì dùng "tall", KHÔNG dùng "high". "high" dùng cho vật (núi, tòa nhà).
|
— |
|
/ʃɔːt/
|
adj. |
thấp (người); ngắn
He is short, so he sits at the front.
Cậu ấy thấp nên ngồi ở phía trước.
Chi tiếtCụm hay dùngshort hairquite short
"short" vừa nghĩa "thấp" (người), vừa nghĩa "ngắn" (tóc, váy). Trái nghĩa: tall / long.
|
— |
|
/ˌmiːdiəm ˈhaɪt/
|
phr. |
chiều cao trung bình, tầm thước
She is not tall or short; she is of medium height.
Cô ấy không cao cũng không thấp; cô ấy tầm thước.
Chi tiếtCụm hay dùngof medium height
Dùng cho người không cao cũng không thấp. Nói "of medium height".
|
— |
|
/slɪm/
|
adj. |
mảnh mai, thon thả
She is slim and looks healthy.
Cô ấy mảnh mai và trông khỏe mạnh.
Chi tiếtĐồng nghĩaslender
"slim" nghe lịch sự và tích cực hơn "thin"; dùng để khen dáng thon gọn.
|
— |
|
/θɪn/
|
adj. |
gầy, ốm
He looked thin after his illness.
Anh ấy trông gầy đi sau khi ốm.
Chi tiếtĐồng nghĩaskinny
"thin" = gầy; nói về người có thể hơi tiêu cực, nên "slim" nghe lịch sự hơn.
|
— |
|
/ˌəʊvəˈweɪt/
|
adj. |
thừa cân
The doctor said he is a little overweight.
Bác sĩ nói anh ấy hơi thừa cân.
Chi tiết Cách nói lịch sự cho việc nặng cân, nhẹ nhàng hơn nhiều so với "fat".
|
— |
|
/fæt/
|
adj. |
béo, mập
Their cat is quite fat.
Con mèo của họ khá béo.
Chi tiết "fat" nghe thô và khiếm nhã khi nói về người — nên dùng "overweight" cho lịch sự.
|
— |
|
/dɑːk/
|
adj. |
(tóc/da) sẫm màu, đen, ngăm
She has dark hair and dark eyes.
Cô ấy có mái tóc đen và đôi mắt sẫm màu.
Chi tiếtCụm hay dùngdark hairdark skin
"dark hair" = tóc đen/sẫm; "dark skin" = da ngăm. Trái nghĩa: fair.
|
— |
|
/feə/
|
adj. |
(tóc/da) sáng màu
He has fair hair and fair skin.
Anh ấy có tóc sáng màu và làn da trắng.
Chi tiếtCụm hay dùngfair hairfair skin
"fair hair" = tóc vàng nhạt; "fair skin" = da trắng/sáng. Với tóc vàng còn nói "blonde".
|
— |
|
/blɒnd/
|
adj. |
(tóc) vàng
The little girl has long blonde hair.
Cô bé có mái tóc vàng dài.
Chi tiết "blonde" chỉ riêng tóc vàng. (Cách viết "blond" đôi khi dùng cho nam giới.)
|
— |
|
/bɪəd/
|
n. |
râu (ở cằm), râu quai nón
My uncle has a grey beard.
Bác tôi có bộ râu bạc.
Chi tiếtCụm hay dùnggrow a bearda long beard
"beard" mọc ở cằm và má; khác "moustache" (ria ở trên môi).
|
— |
|
/məˈstɑːʃ/
|
n. |
ria mép
The old man has a thick moustache.
Ông lão có bộ ria mép rậm.
Chi tiết "moustache" là ria phía trên môi. Tiếng Anh-Mỹ viết "mustache".
|
— |
|
/ˌlɒŋ ˈheə/
|
phr. |
tóc dài
She has beautiful long hair.
Cô ấy có mái tóc dài đẹp.
Chi tiết "hair" là danh từ không đếm — nói "her hair is long", không thêm "s".
|
— |
|
/ˌʃɔːt ˈheə/
|
phr. |
tóc ngắn
He has short black hair.
Anh ấy có mái tóc đen ngắn.
Chi tiết Nói "hair" số ít: "his hair is short" (KHÔNG nói "hairs").
|
— |
|
/ˈbjuːtɪfəl/
|
adj. |
đẹp, xinh đẹp
What a beautiful garden full of flowers!
Khu vườn đầy hoa thật đẹp làm sao!
Chi tiếtShe wore a beautiful red dress.Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ xinh đẹp.
Họ từbeauty (n.)
Hậu tố “-ful” = đầy: beauty → beautiful (đầy vẻ đẹp). Lưu ý “beauty” bỏ “y”, thêm “i”.
|
— |
|
/ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/
|
adj. |
ưa nhìn, đẹp trai/xinh
He is tall and good-looking.
Anh ấy cao và ưa nhìn.
Chi tiếtĐồng nghĩahandsome (nam)
Dùng được cho cả nam và nữ, nghĩa "đẹp, ưa nhìn".
|
— |
|
/ˈprɪti/
|
adj. |
xinh xắn, xinh
Her little sister is very pretty.
Em gái nhỏ của cô ấy rất xinh.
Chi tiết Thường dùng cho phụ nữ và bé gái. "pretty" cũng là trạng từ nghĩa "khá" (pretty good).
|
— |
|
/ˈʌɡli/
|
adj. |
xấu, xấu xí
The monster in the film is ugly.
Con quái vật trong phim thì xấu xí.
Chi tiết Trái nghĩa của beautiful/good-looking. Từ khá nặng — dùng thận trọng khi nói về người.
|
— |
|
/ˈævərɪdʒ ˌlʊkɪŋ/
|
adj. |
trông bình thường
I am not handsome, just average-looking.
Tôi không đẹp trai, chỉ trông bình thường thôi.
Chi tiết Không đẹp cũng không xấu — ở mức trung bình.
|
— |
|
/əʊld/
|
adj. |
già; cũ
My grandmother is old but very active.
Bà tôi già nhưng rất năng động.
Chi tiếtCụm hay dùngan old manget old
"old" = già (người) hoặc cũ (vật). So sánh hơn: older. Nói về người già, "elderly" lịch sự hơn.
|
— |
|
/jʌŋ/
|
adj. |
trẻ
She is young and full of energy.
Cô ấy trẻ và tràn đầy năng lượng.
Chi tiếtCụm hay dùnga young girlyoung people
Trái nghĩa của "old". So sánh hơn: younger (trẻ hơn).
|
— |
|
/ˌmɪdl ˈeɪdʒd/
|
adj. |
trung niên
My parents are middle-aged now.
Bố mẹ tôi giờ đã trung niên.
Chi tiết Khoảng 45–60 tuổi, ở giữa "young" và "old".
|
— |
|
/ˈeldəli/
|
adj. |
cao tuổi, lớn tuổi
The elderly man walks slowly in the park.
Ông cụ đi chậm rãi trong công viên.
Chi tiết Cách nói lịch sự, trân trọng thay cho "old" khi nói về người già.
|
— |
|
/ˈlʊk laɪk/
|
phr. |
trông như thế nào; trông giống
What does your teacher look like?
Giáo viên của bạn trông như thế nào?
Chi tiếtShe looks like her mother.Cô ấy trông giống mẹ mình.
Hỏi ngoại hình: "What does he look like?" Đừng nhầm với "How is he?" (hỏi sức khỏe).
|
— |
|
/weɪ/
|
v. |
nặng (bao nhiêu); cân
How much do you weigh?
Bạn nặng bao nhiêu?
Chi tiếtThe baby weighs four kilos.Em bé nặng bốn ký.
Họ từweight (n.)
Động từ "weigh" /weɪ/ có chữ "gh" câm; danh từ là "weight" /weɪt/.
|
— |
Đang tải...