Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 5 · Describing people (Miêu tả người)

25 từ vựng A1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/tɔːl/
adj.
cao (chiều cao người)
My brother is very tall.
Anh trai tôi rất cao.
Chi tiết
She is tall and slim.Cô ấy cao và mảnh mai.
Cụm hay dùnga tall manvery tall
Nói người thì dùng "tall", KHÔNG dùng "high". "high" dùng cho vật (núi, tòa nhà).
/ʃɔːt/
adj.
thấp (người); ngắn
He is short, so he sits at the front.
Cậu ấy thấp nên ngồi ở phía trước.
Chi tiết
Cụm hay dùngshort hairquite short
"short" vừa nghĩa "thấp" (người), vừa nghĩa "ngắn" (tóc, váy). Trái nghĩa: tall / long.
/ˌmiːdiəm ˈhaɪt/
phr.
chiều cao trung bình, tầm thước
She is not tall or short; she is of medium height.
Cô ấy không cao cũng không thấp; cô ấy tầm thước.
Chi tiết
Cụm hay dùngof medium height
Dùng cho người không cao cũng không thấp. Nói "of medium height".
/slɪm/
adj.
mảnh mai, thon thả
She is slim and looks healthy.
Cô ấy mảnh mai và trông khỏe mạnh.
Chi tiết
Đồng nghĩaslender
"slim" nghe lịch sự và tích cực hơn "thin"; dùng để khen dáng thon gọn.
/θɪn/
adj.
gầy, ốm
He looked thin after his illness.
Anh ấy trông gầy đi sau khi ốm.
Chi tiết
Đồng nghĩaskinny
"thin" = gầy; nói về người có thể hơi tiêu cực, nên "slim" nghe lịch sự hơn.
/ˌəʊvəˈweɪt/
adj.
thừa cân
The doctor said he is a little overweight.
Bác sĩ nói anh ấy hơi thừa cân.
Chi tiết
Cách nói lịch sự cho việc nặng cân, nhẹ nhàng hơn nhiều so với "fat".
/fæt/
adj.
béo, mập
Their cat is quite fat.
Con mèo của họ khá béo.
Chi tiết
"fat" nghe thô và khiếm nhã khi nói về người — nên dùng "overweight" cho lịch sự.
/dɑːk/
adj.
(tóc/da) sẫm màu, đen, ngăm
She has dark hair and dark eyes.
Cô ấy có mái tóc đen và đôi mắt sẫm màu.
Chi tiết
Cụm hay dùngdark hairdark skin
"dark hair" = tóc đen/sẫm; "dark skin" = da ngăm. Trái nghĩa: fair.
/feə/
adj.
(tóc/da) sáng màu
He has fair hair and fair skin.
Anh ấy có tóc sáng màu và làn da trắng.
Chi tiết
Cụm hay dùngfair hairfair skin
"fair hair" = tóc vàng nhạt; "fair skin" = da trắng/sáng. Với tóc vàng còn nói "blonde".
/blɒnd/
adj.
(tóc) vàng
The little girl has long blonde hair.
Cô bé có mái tóc vàng dài.
Chi tiết
"blonde" chỉ riêng tóc vàng. (Cách viết "blond" đôi khi dùng cho nam giới.)
/bɪəd/
n.
râu (ở cằm), râu quai nón
My uncle has a grey beard.
Bác tôi có bộ râu bạc.
Chi tiết
Cụm hay dùnggrow a bearda long beard
"beard" mọc ở cằm và má; khác "moustache" (ria ở trên môi).
/məˈstɑːʃ/
n.
ria mép
The old man has a thick moustache.
Ông lão có bộ ria mép rậm.
Chi tiết
"moustache" là ria phía trên môi. Tiếng Anh-Mỹ viết "mustache".
/ˌlɒŋ ˈheə/
phr.
tóc dài
She has beautiful long hair.
Cô ấy có mái tóc dài đẹp.
Chi tiết
"hair" là danh từ không đếm — nói "her hair is long", không thêm "s".
/ˌʃɔːt ˈheə/
phr.
tóc ngắn
He has short black hair.
Anh ấy có mái tóc đen ngắn.
Chi tiết
Nói "hair" số ít: "his hair is short" (KHÔNG nói "hairs").
/ˈbjuːtɪfəl/
adj.
đẹp, xinh đẹp
What a beautiful garden full of flowers!
Khu vườn đầy hoa thật đẹp làm sao!
Chi tiết
She wore a beautiful red dress.Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ xinh đẹp.
Họ từbeauty (n.)
Hậu tố “-ful” = đầy: beauty → beautiful (đầy vẻ đẹp). Lưu ý “beauty” bỏ “y”, thêm “i”.
/ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/
adj.
ưa nhìn, đẹp trai/xinh
He is tall and good-looking.
Anh ấy cao và ưa nhìn.
Chi tiết
Đồng nghĩahandsome (nam)
Dùng được cho cả nam và nữ, nghĩa "đẹp, ưa nhìn".
/ˈprɪti/
adj.
xinh xắn, xinh
Her little sister is very pretty.
Em gái nhỏ của cô ấy rất xinh.
Chi tiết
Thường dùng cho phụ nữ và bé gái. "pretty" cũng là trạng từ nghĩa "khá" (pretty good).
/ˈʌɡli/
adj.
xấu, xấu xí
The monster in the film is ugly.
Con quái vật trong phim thì xấu xí.
Chi tiết
Trái nghĩa của beautiful/good-looking. Từ khá nặng — dùng thận trọng khi nói về người.
/ˈævərɪdʒ ˌlʊkɪŋ/
adj.
trông bình thường
I am not handsome, just average-looking.
Tôi không đẹp trai, chỉ trông bình thường thôi.
Chi tiết
Không đẹp cũng không xấu — ở mức trung bình.
/əʊld/
adj.
già; cũ
My grandmother is old but very active.
Bà tôi già nhưng rất năng động.
Chi tiết
Cụm hay dùngan old manget old
"old" = già (người) hoặc cũ (vật). So sánh hơn: older. Nói về người già, "elderly" lịch sự hơn.
/jʌŋ/
adj.
trẻ
She is young and full of energy.
Cô ấy trẻ và tràn đầy năng lượng.
Chi tiết
Cụm hay dùnga young girlyoung people
Trái nghĩa của "old". So sánh hơn: younger (trẻ hơn).
/ˌmɪdl ˈeɪdʒd/
adj.
trung niên
My parents are middle-aged now.
Bố mẹ tôi giờ đã trung niên.
Chi tiết
Khoảng 45–60 tuổi, ở giữa "young" và "old".
/ˈeldəli/
adj.
cao tuổi, lớn tuổi
The elderly man walks slowly in the park.
Ông cụ đi chậm rãi trong công viên.
Chi tiết
Cách nói lịch sự, trân trọng thay cho "old" khi nói về người già.
/ˈlʊk laɪk/
phr.
trông như thế nào; trông giống
What does your teacher look like?
Giáo viên của bạn trông như thế nào?
Chi tiết
She looks like her mother.Cô ấy trông giống mẹ mình.
Hỏi ngoại hình: "What does he look like?" Đừng nhầm với "How is he?" (hỏi sức khỏe).
/weɪ/
v.
nặng (bao nhiêu); cân
How much do you weigh?
Bạn nặng bao nhiêu?
Chi tiết
The baby weighs four kilos.Em bé nặng bốn ký.
Họ từweight (n.)
Động từ "weigh" /weɪ/ có chữ "gh" câm; danh từ là "weight" /weɪt/.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...