Từ vựng A1

Chủ đề Miêu tả người · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dark

/dɑːk/ A1

Nghĩa

(tóc/da) sẫm màu, đen, ngăm adj.

Định nghĩa · Having a color that is not light or bright.

“She has dark hair and dark eyes.”Cô ấy có mái tóc đen và đôi mắt sẫm màu.

Cụm hay dùng dark hairdark skin

Ghi chú · "dark hair" = tóc đen/sẫm; "dark skin" = da ngăm. Trái nghĩa: fair.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...