Từ vựng A1

Chủ đề Miêu tả người · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

blonde

/blɒnd/ A1

Nghĩa

(tóc) vàng adj.

Định nghĩa · Having a yellow color, especially for hair.

“The little girl has long blonde hair.”Cô bé có mái tóc vàng dài.

Ghi chú · "blonde" chỉ riêng tóc vàng. (Cách viết "blond" đôi khi dùng cho nam giới.)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...