moustache
/məˈstɑːʃ/ A1
Nghĩa
ria mép
n.
Định nghĩa · Hair that grows above the upper lip.
“The old man has a thick moustache.”Ông lão có bộ ria mép rậm.
Ghi chú · "moustache" là ria phía trên môi. Tiếng Anh-Mỹ viết "mustache".