Kho từ › Miêu tả người › long hair

long hair

A1 phr. 📁 Miêu tả người EVU-EL
tóc dài
UK /ˌlɒŋ ˈheə/ · US /ˌlɒŋ ˈheə/
She has beautiful long hair.
→ Cô ấy có mái tóc dài đẹp.
"hair" là danh từ không đếm — nói "her hair is long", không thêm "s".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...