Kho từ › Miêu tả người › short hair

short hair

A1 phr. 📁 Miêu tả người EVU-EL
tóc ngắn
UK /ˌʃɔːt ˈheə/ · US /ˌʃɔːt ˈheə/
He has short black hair.
→ Anh ấy có mái tóc đen ngắn.
Nói "hair" số ít: "his hair is short" (KHÔNG nói "hairs").

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...