Từ vựng A1

Chủ đề Miêu tả người · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

short hair

/ˌʃɔːt ˈheə/ A1

Nghĩa

tóc ngắn phr.

Định nghĩa · Hair that is cut short in length.

“He has short black hair.”Anh ấy có mái tóc đen ngắn.

Ghi chú · Nói "hair" số ít: "his hair is short" (KHÔNG nói "hairs").

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...