short hair
Nghĩa
Định nghĩa · Hair that is cut short in length.
“He has short black hair.”Anh ấy có mái tóc đen ngắn.
Ghi chú · Nói "hair" số ít: "his hair is short" (KHÔNG nói "hairs").
Từ vựng A1
Chủ đề Miêu tả người · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Hair that is cut short in length.
“He has short black hair.”Anh ấy có mái tóc đen ngắn.
Ghi chú · Nói "hair" số ít: "his hair is short" (KHÔNG nói "hairs").
Đang tải...