Kho từ › Miêu tả người › pretty

pretty

A1 adj. 📁 Miêu tả người EVU-EL
xinh xắn, xinh
UK /ˈprɪti/ · US /ˈprɪti/
Her little sister is very pretty.
→ Em gái nhỏ của cô ấy rất xinh.
Thường dùng cho phụ nữ và bé gái. "pretty" cũng là trạng từ nghĩa "khá" (pretty good).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...