Từ vựng A1

Chủ đề Miêu tả người · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ugly

/ˈʌɡli/ A1

Nghĩa

xấu, xấu xí adj.

Định nghĩa · Not attractive or pleasant to look at.

“The monster in the film is ugly.”Con quái vật trong phim thì xấu xí.

Ghi chú · Trái nghĩa của beautiful/good-looking. Từ khá nặng — dùng thận trọng khi nói về người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...