elderly
/ˈeldəli/ A1
Nghĩa
cao tuổi, lớn tuổi
adj.
Định nghĩa · Having many years of life experience.
“The elderly man walks slowly in the park.”Ông cụ đi chậm rãi trong công viên.
Ghi chú · Cách nói lịch sự, trân trọng thay cho "old" khi nói về người già.