Kho từ › Sức khỏe và bệnh tật › fine

fine

A1 adj. 📁 Sức khỏe và bệnh tật EVU-EL
khỏe, ổn
UK /faɪn/ · US /faɪn/
How are you? I'm fine, thanks.
→ Bạn khỏe không? Tôi khỏe, cảm ơn.
Don't worry, I feel fine today.→ Đừng lo, hôm nay tôi thấy khỏe.
Đồng nghĩa
wellokay
Collocations
I'm finefeel fine
Khi đáp “How are you?”, “I’m fine” nghĩa là khỏe/ổn, không phải “đẹp”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...