Kho từ › Sức khỏe và bệnh tật › mosquito

mosquito

A1 n. 📁 Sức khỏe và bệnh tật EVU-EL
con muỗi
UK /məˈskiːtəʊ/ · US /məˈskiːtəʊ/
A mosquito bit my arm last night.
→ Đêm qua một con muỗi cắn vào tay tôi.
Mosquitoes can carry some diseases.→ Muỗi có thể truyền một số bệnh.
Collocations
a mosquito bitemosquito net
Số nhiều: “mosquitoes”. Muỗi có thể truyền một số bệnh cho người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...