Kho từ › Sức khỏe và bệnh tật › cholera

cholera

A1 n. 📁 Sức khỏe và bệnh tật EVU-EL
bệnh tả
UK /ˈkɒlərə/ · US /ˈkɒlərə/
Dirty water can cause cholera.
→ Nước bẩn có thể gây ra bệnh tả.
Collocations
have choleracatch cholera
Bệnh lây qua nước/thức ăn bẩn; “ch” đọc như /k/: /ˈkɒlərə/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...