cholera
Nghĩa
Định nghĩa · A disease caused by drinking dirty water.
“Dirty water can cause cholera.”Nước bẩn có thể gây ra bệnh tả.
Ghi chú · Bệnh lây qua nước/thức ăn bẩn; “ch” đọc như /k/: /ˈkɒlərə/.
Từ vựng A1
Chủ đề Sức khỏe và bệnh tật · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A disease caused by drinking dirty water.
“Dirty water can cause cholera.”Nước bẩn có thể gây ra bệnh tả.
Ghi chú · Bệnh lây qua nước/thức ăn bẩn; “ch” đọc như /k/: /ˈkɒlərə/.
Đang tải...