exercise
Nghĩa
Định nghĩa · To do physical activity to stay fit.
“I exercise every morning to stay healthy.”Tôi tập thể dục mỗi sáng để giữ sức khỏe.
“Swimming is very good exercise.”Bơi lội là bài tập thể dục rất tốt.
Ghi chú · Vừa là động từ (tập luyện) vừa là danh từ (sự vận động; bài tập).