Từ vựng A1

Chủ đề Động vật · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fish

/fɪʃ/ A1

Nghĩa

con cá n.

Định nghĩa · A water-dwelling animal with gills and fins.

“My sister has three small fish in a glass bowl.”Chị tôi nuôi ba con cá nhỏ trong bể thủy tinh.

Ghi chú · Số nhiều thường vẫn là "fish" (nhiều loài thì "fishes").

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...