fish
/fɪʃ/ A1
Nghĩa
con cá
n.
Định nghĩa · A water-dwelling animal with gills and fins.
“My sister has three small fish in a glass bowl.”Chị tôi nuôi ba con cá nhỏ trong bể thủy tinh.
Ghi chú · Số nhiều thường vẫn là "fish" (nhiều loài thì "fishes").