calf
/kɑːf/ A1
Nghĩa
bê, bò con
n.
Định nghĩa · A young cow that is not yet an adult.
“The little calf stays close to its mother.”Chú bê nhỏ luôn ở sát bên mẹ.
Họ từ
calves (số nhiều)
Ghi chú · Số nhiều bất quy tắc: "calves". "l" gần như câm: /kɑːf/.