horse
/hɔːs/ A1
Nghĩa
con ngựa
n.
Định nghĩa · A large animal used for riding or work.
“My uncle keeps a brown horse on his farm.”Bác tôi nuôi một con ngựa nâu ở trang trại.
“The horse can run very fast.”Con ngựa có thể chạy rất nhanh.
Cụm hay dùng
ride a horsea horse race
Ghi chú · Ngựa con gọi là "foal".