Từ vựng A1

Chủ đề Động vật · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foal

/fəʊl/ A1

Nghĩa

ngựa con n.

Định nghĩa · A young horse that is not yet an adult.

“A baby horse is called a foal.”Ngựa con được gọi là "foal".

Ghi chú · Chỉ dùng cho ngựa con mới sinh hoặc còn nhỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...