foal
/fəʊl/ A1
Nghĩa
ngựa con
n.
Định nghĩa · A young horse that is not yet an adult.
“A baby horse is called a foal.”Ngựa con được gọi là "foal".
Ghi chú · Chỉ dùng cho ngựa con mới sinh hoặc còn nhỏ.