cooker
/ˈkʊkə/ A2
Nghĩa
bếp, lò nấu (đồ vật)
n.
Định nghĩa · An appliance used for cooking food, often with gas.
“We cook our meals on a gas cooker.”Chúng tôi nấu ăn bằng bếp ga.
“The new cooker has four rings.”Cái bếp mới có bốn vòng lửa.
Ghi chú · “cooker” là ĐỒ VẬT dùng để nấu, KHÔNG phải người. Người nấu ăn là “cook”.