Kho từ › Phòng ngủ và phòng tắm › bed

bed

A1 n. 📁 Phòng ngủ và phòng tắm EVU-EL
giường
UK /bed/ · US /bed/
I go to bed at ten every night.
→ Tôi đi ngủ lúc mười giờ mỗi tối.
Collocations
go to bedmake the bed
“go to bed” = đi ngủ; “make the bed” = dọn/gấp giường. “a single/double bed”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...