dressing table
/ˈdresɪŋ ˌteɪbəl/ A1
Nghĩa
bàn trang điểm
n.
Định nghĩa · A table used for applying make-up.
“Her make-up is on the dressing table.”Đồ trang điểm của cô ấy ở trên bàn trang điểm.
Ghi chú · Bàn có gương để trang điểm, chải tóc. Anh–Mỹ: “vanity”.