Kho từ › Phòng ngủ và phòng tắm › wardrobe

wardrobe

A1 n. 📁 Phòng ngủ và phòng tắm EVU-EL
tủ quần áo
UK /ˈwɔːdrəʊb/ · US /ˈwɔːdrəʊb/
Hang your shirts in the wardrobe.
→ Treo áo sơ mi của bạn vào tủ quần áo.
Đồng nghĩa
closet (Mỹ)
Tủ cao để TREO quần áo (khác “chest of drawers” để GẤP). Anh–Mỹ: “closet”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...