Kho từ › Phòng ngủ và phòng tắm › alarm clock

alarm clock

A1 n. 📁 Phòng ngủ và phòng tắm EVU-EL
đồng hồ báo thức
UK /əˈlɑːm klɒk/ · US /əˈlɑːm klɒk/
My alarm clock rings at six.
→ Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc sáu giờ.
Collocations
set the alarm clock
“set the alarm clock” = đặt báo thức. Nhiều người nay dùng điện thoại thay cho nó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...