shelf
/ʃelf/ A1
Nghĩa
kệ, giá (để đồ)
n.
Định nghĩa · A flat surface for holding items, often mounted on a wall.
“The towels are on the shelf.”Mấy cái khăn ở trên kệ.
Họ từ
shelves (số nhiều)
Ghi chú · Số nhiều bất quy tắc “shelves” /ʃelvz/. Trong nhà tắm hay để xà phòng, khăn.