Kho từ › Phòng ngủ và phòng tắm › shelf

shelf

A1 n. 📁 Phòng ngủ và phòng tắm EVU-EL
kệ, giá (để đồ)
UK /ʃelf/ · US /ʃelf/
The towels are on the shelf.
→ Mấy cái khăn ở trên kệ.
Họ từ
shelves (số nhiều)
Số nhiều bất quy tắc “shelves” /ʃelvz/. Trong nhà tắm hay để xà phòng, khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...