Kho từ › Phòng ngủ và phòng tắm › hairbrush

hairbrush

A1 n. 📁 Phòng ngủ và phòng tắm EVU-EL
lược chải tóc (bàn chải tóc)
UK /ˈheəbrʌʃ/ · US /ˈheəbrʌʃ/
Her hairbrush is pink.
→ Bàn chải tóc của cô ấy màu hồng.
Ghép “hair” + “brush”. Loại bản to, nhiều lông — khác “comb” (răng thưa).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...