toothpaste
Nghĩa
Định nghĩa · A paste used for cleaning teeth.
“Put a little toothpaste on your brush.”Cho một chút kem đánh răng lên bàn chải.
Ghi chú · Ghép “tooth” (răng) + “paste” (kem sệt). Không đếm được: “some toothpaste”.
Từ vựng A1
Chủ đề Phòng ngủ và phòng tắm · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A paste used for cleaning teeth.
“Put a little toothpaste on your brush.”Cho một chút kem đánh răng lên bàn chải.
Ghi chú · Ghép “tooth” (răng) + “paste” (kem sệt). Không đếm được: “some toothpaste”.
Đang tải...