Kho từ › Phòng ngủ và phòng tắm › toothpaste

toothpaste

A1 n. 📁 Phòng ngủ và phòng tắm EVU-EL
kem đánh răng
UK /ˈtuːθpeɪst/ · US /ˈtuːθpeɪst/
Put a little toothpaste on your brush.
→ Cho một chút kem đánh răng lên bàn chải.
Ghép “tooth” (răng) + “paste” (kem sệt). Không đếm được: “some toothpaste”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...