Kho từ › Phòng ngủ và phòng tắm › basin

basin

A1 n. 📁 Phòng ngủ và phòng tắm EVU-EL
bồn rửa mặt (lavabo)
UK /ˈbeɪsən/ · US /ˈbeɪsən/
Wash your face at the basin.
→ Rửa mặt ở bồn rửa mặt nhé.
Đồng nghĩa
washbasinsink (Mỹ)
Bồn rửa mặt/tay trong nhà tắm (đầy đủ “washbasin”). Anh–Mỹ gọi “sink”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...