Kho từ › Phòng ngủ và phòng tắm › clean your teeth

clean your teeth

A1 phr. 📁 Phòng ngủ và phòng tắm EVU-EL
đánh răng
UK /ˌkliːn jə ˈtiːθ/ · US /ˌkliːn jə ˈtiːθ/
Clean your teeth before you go to bed.
→ Đánh răng trước khi đi ngủ nhé.
Đồng nghĩa
brush your teeth
“clean your teeth” = “brush your teeth” (đánh răng). “teeth” là số nhiều của “tooth”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...