hairdresser
/ˈheədresə/ A1
Nghĩa
thợ làm tóc, thợ cắt tóc
n.
Định nghĩa · A person who cuts and styles hair.
“The hairdresser cuts my hair every month.”Thợ làm tóc cắt tóc cho tôi mỗi tháng.
“A hairdresser works in a beauty salon.”Thợ làm tóc làm việc ở tiệm làm đẹp.
Ghi chú · hair (tóc) + dresser (người tạo kiểu). Nơi làm việc: “beauty salon / hairdresser’s”.