Từ vựng A1

Chủ đề Nghề nghiệp · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

traffic warden

/ˈtræfɪk wɔːdn/ A1

Nghĩa

nhân viên kiểm soát đỗ xe n.

Định nghĩa · A person who manages parking on the street.

“The traffic warden checks the cars on the street.”Nhân viên kiểm soát kiểm tra các xe đỗ trên phố.

“A traffic warden gives tickets for bad parking.”Nhân viên kiểm soát phạt các xe đỗ sai chỗ.

Ghi chú · Người phụ trách việc đỗ xe trên phố (kiểm tra vé đỗ, phạt xe đỗ sai) — không phải cảnh sát giao thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...