Kho từ › Nghề nghiệp › traffic warden

traffic warden

A1 n. 📁 Nghề nghiệp EVU-EL
nhân viên kiểm soát đỗ xe
UK /ˈtræfɪk wɔːdn/ · US /ˈtræfɪk wɔːdn/
The traffic warden checks the cars on the street.
→ Nhân viên kiểm soát kiểm tra các xe đỗ trên phố.
A traffic warden gives tickets for bad parking.→ Nhân viên kiểm soát phạt các xe đỗ sai chỗ.
Người phụ trách việc đỗ xe trên phố (kiểm tra vé đỗ, phạt xe đỗ sai) — không phải cảnh sát giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...