Kho từ › Kỳ nghỉ › on holiday

on holiday

A2 phr. 📁 Kỳ nghỉ EVU-EL
đang trong kỳ nghỉ; đang đi nghỉ
UK /ɒn ˈhɒlədeɪ/ · US /ɒn ˈhɒlədeɪ/
I'm on holiday next week, so I won't be at work.
→ Tuần tới tôi nghỉ phép nên sẽ không đi làm.
Nói mình đang/ sẽ nghỉ: “be on holiday”. Không dùng “in holiday”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...