on holiday
Nghĩa
Định nghĩa · Being away from work for rest or travel.
“I'm on holiday next week, so I won't be at work.”Tuần tới tôi nghỉ phép nên sẽ không đi làm.
Ghi chú · Nói mình đang/ sẽ nghỉ: “be on holiday”. Không dùng “in holiday”.
Từ vựng A2
Chủ đề Kỳ nghỉ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Being away from work for rest or travel.
“I'm on holiday next week, so I won't be at work.”Tuần tới tôi nghỉ phép nên sẽ không đi làm.
Ghi chú · Nói mình đang/ sẽ nghỉ: “be on holiday”. Không dùng “in holiday”.
Đang tải...