Kho từ › Kỳ nghỉ › camping

camping

A2 n. 📁 Kỳ nghỉ EVU-EL
việc cắm trại (ngủ lều)
UK /ˈkæmpɪŋ/ · US /ˈkæmpɪŋ/
We go camping in the mountains every summer.
→ Mùa hè nào chúng tôi cũng đi cắm trại trên núi.
Collocations
go camping
Họ từ
camp (v.)tent (n.) — lều
Cụm quen thuộc là “go camping” (đi cắm trại). Cắm trại là ngủ trong lều (tent).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...