bar
/bɑː/ A2
Nghĩa
quán bar (bán đồ uống, thường có cồn)
n.
Định nghĩa · A place that sells drinks, often alcoholic.
“They met their friends at a bar after work.”Họ gặp bạn bè ở một quán bar sau giờ làm.
Cụm hay dùng
a coffee bara juice bar
Ghi chú · Bar bán đồ uống (cả có cồn và không cồn), thường có cả đồ ăn nhẹ. Ghép: “juice bar” = quán nước ép.