Từ vựng A2

Chủ đề Ăn ngoài · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pub

/pʌb/ A2

Nghĩa

quán rượu (kiểu Anh, bán bia và đồ ăn) n.

Định nghĩa · A type of bar that serves beer and food.

“In the UK, many people meet friends at a pub.”Ở Anh, nhiều người gặp bạn bè tại quán pub.

Cụm hay dùng go to the puba pub lunch

Ghi chú · “pub” viết tắt của “public house” — nét văn hoá Anh, bán bia/rượu và cả bữa ăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...