pub
/pʌb/ A2
Nghĩa
quán rượu (kiểu Anh, bán bia và đồ ăn)
n.
Định nghĩa · A type of bar that serves beer and food.
“In the UK, many people meet friends at a pub.”Ở Anh, nhiều người gặp bạn bè tại quán pub.
Cụm hay dùng
go to the puba pub lunch
Ghi chú · “pub” viết tắt của “public house” — nét văn hoá Anh, bán bia/rượu và cả bữa ăn.