meal
Nghĩa
Định nghĩa · The act of eating at a specific time.
“Breakfast is my favourite meal of the day.”Bữa sáng là bữa ăn tôi thích nhất trong ngày.
“We had a big meal at the restaurant.”Chúng tôi ăn một bữa thịnh soạn ở nhà hàng.
Ghi chú · Ba bữa chính: breakfast (sáng), lunch (trưa), dinner (tối). “have a meal” = dùng bữa.