menu
/ˈmenjuː/ A2
Nghĩa
thực đơn
n.
Định nghĩa · A list of food and drinks available to order.
“Can I see the menu, please?”Cho tôi xem thực đơn được không?
“The menu has starters, main courses and desserts.”Thực đơn có món khai vị, món chính và món tráng miệng.
Cụm hay dùng
on the menusee the menu
Ghi chú · Danh sách các món ăn ở nhà hàng. “on the menu” = có trong thực đơn.