dessert
/dɪˈzɜːt/ A2
Nghĩa
món tráng miệng (món ngọt cuối bữa)
n.
Định nghĩa · A sweet dish served at the end of a meal.
“We had ice cream for dessert.”Chúng tôi ăn kem tráng miệng.
Ghi chú · Nhấn âm sau: /dɪˈzɜːt/ (đừng nhầm với “desert” /ˈdezət/ = sa mạc). Món ngọt ăn cuối bữa.