steak
/steɪk/ A2
Nghĩa
bít tết, miếng thịt bò dày
n.
Định nghĩa · A thick slice of beef, often grilled.
“He ordered a steak with chips.”Anh ấy gọi một phần bít tết ăn kèm khoai tây chiên.
Ghi chú · Đọc là /steɪk/ (giống “stake”), KHÔNG đọc là /stiːk/. Miếng thịt (thường thịt bò) nướng/áp chảo.