burger
/ˈbɜːɡə/ A2
Nghĩa
bánh burger, bánh mì kẹp thịt tròn
n.
Định nghĩa · A round sandwich filled with meat or vegetables.
“The children love a burger with chips.”Bọn trẻ rất thích ăn burger kèm khoai tây chiên.
Ghi chú · Nói gọn của “hamburger”. Là món ăn nhanh điển hình.