Kho từ › Ăn ngoài › delicious

delicious

A2 adj. 📁 Ăn ngoài EVU-EL
ngon, ngon tuyệt
UK /dɪˈlɪʃəs/ · US /dɪˈlɪʃəs/
This soup is delicious. Thank you!
→ Món súp này ngon tuyệt. Cảm ơn nhé!
Đồng nghĩa
tastylovely
Khen món ăn rất ngon. Bản thân từ đã mạnh, nên ít khi nói “very delicious”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...