Kho từ › Ăn ngoài › rare

rare

A2 adj. 📁 Ăn ngoài EVU-EL
(bít tết) tái, chín sơ
UK /reə/ · US /reə/
He likes his steak rare.
→ Anh ấy thích ăn bít tết tái.
Mức độ chín của bít tết, từ tái đến kỹ: rare → medium → well-done.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...